


Hội Khoa học Tiêu hóa TP.HCM
by admin



by admin
Kính chào Quý Hội Viên!
Tiếp nối chuỗi các hoạt động khoa học và đào tạo y khoa liên tục, Hội Khoa Học Tiêu Hóa TP. Hồ Chí Minh tiếp tục tổ chức buổi sinh hoạt khoa học thường kỳ năm 2026.
Chủ đề của buổi sinh hoạt khoa học: “Diễn đàn thực hành Tiêu hóa 2026: Từ chứng cứ đến thực hành lâm sàng”
THỜI GIAN HỘI THẢO: 08:00 – 17:15, ngày chủ nhật, 23/08/2026
ĐỊA ĐIỂM: Khách sạn Tân Sơn Nhất
Số 200-202 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP. HCM
NỘI DUNG KHOA HỌC
Chúng tôi trân trọng kính mời Quý đồng nghiệp sắp xếp thời gian tham dự và chia sẻ kinh nghiệm để góp phần làm nên sự thành công của buổi sinh hoạt khoa học.
Để tham dự Hội thảo, Quý hội viên vui lòng xác nhận bằng một trong hai hình thức sau:
– Gửi email phúc đáp qua địa chỉ email của Hội: khoahoctieuhoa@gmail.com
– Gửi tin nhắn qua Zalo ban thư ký của Hội: 0909271284 (Mr. Sơn Tịnh)
Hạn chót nhận phản hồi đăng ký là: 18 giờ, ngày 09/08/2026 (Ghi chú: Xác nhận đăng ký thành công là sau khi đã hoàn tất chuyển khoản phí tham dự hội nghị)
Lưu ý:
– Để chuẩn bị chu đáo cho Hội thảo, Ban Tổ chức Hội thảo sẽ tổng hợp số lượng đăng ký và không nhận thêm các đăng ký tham gia sau thời gian kể trên.
– Quý đồng nghiệp chưa đăng ký Hội viên hoặc chưa đóng phí Hội viên năm 2026 vui lòng đóng phí sinh hoạt thường niên (300.000 VNĐ) để được duy trì thư mời tham dự các Sinh hoạt khoa học của Hội trong năm 2026.
– Phí tham dự hội nghị:
+ Hội viên: 300.000 VNĐ/người (Bao gồm: Phí tham dự và cấp CME)
+ Không phải hội viên: 1.000.000 VNĐ/người (Bao gồm: Phí tham dự và cấp CME)
– Thông tin chuyển khoản:
Tên tài khoản: Vietinbank: HIEP HOI Y HỌC TPHCM A18
Số tài khoản: 128000147028
Nội dung: Họ và tên_Năm sinh_HN 23.08.2026 (VD: Nguyen Van A_1998_HN 23.08.2026)
Rất mong được đón tiếp Quý đồng nghiệp.
Trân trọng kính chào,
Hội Khoa học Tiêu hóa TP.HCM

by admin
Kính gửi các Nhà tài trợ,
Hội Khoa Học Tiêu Hóa Thành phố Hồ Chí Minh kính gửi đến các Nhà tài trợ các mức tài trợ và quyền lợi đi kèm cho Hội nghị Khoa Học lần thứ 1 vào ngày 23 tháng 8 năm 2026 với chủ đề: “Cập nhật bệnh lý tiêu hóa – gan mật: từ chứng cứ đến thực hành lâm sàng năm 2026”.
Thông tin liên hệ: 0985938040 (TS. Lê Đình Quang), 0938202726 (CN. Nguyễn Sơn Tịnh)
Email: khoahoctieuhoa@gmail.com
Rất mong Quý đối tác quan tâm, đồng hành cùng Hội Khoa Học Tiêu Hóa Thành phố Hồ Chí Minh để mang lại những giá trị thiết thực cho cộng đồng y khoa Việt Nam.
Trân trọng kính chào.

by admin
Tại chương trình Đào tạo Y khoa liên tục “Cập nhật điều trị bệnh lý đường tiêu hóa trên” do Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM tổ chức ngày 28/3/2026 tại TP Đà Nẵng, PGS.TS.BS Quách Trọng Đức đã nhấn mạnh tình trạng kháng kháng sinh gia tăng và những thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận điều trị Helicobacter pylori (H. pylori) tại khu vực Đông Nam Á.

PGS.TS.BS Quách Trọng Đức – Phó Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM cho biết, nhiễm H. pylori vẫn là vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lưu ý tại Đông Nam Á, nơi có tỷ lệ nhiễm cao và mô hình đề kháng kháng sinh phức tạp. Điều này khiến việc tiệt trừ vi khuẩn ngày càng khó khăn hơn trong thực hành lâm sàng.
Trong khoảng một thập kỷ gần đây, tỷ lệ đề kháng của H. pylori tăng rõ rệt, đặc biệt với clarithromycin, levofloxacin và metronidazole. Trong đó, metronidazole vẫn là kháng sinh có tỷ lệ đề kháng cao nhất, còn clarithromycin và levofloxacin tăng dần ở nhiều quốc gia, làm giảm hiệu quả các phác đồ ba thuốc kinh điển.
Tại châu Á – Thái Bình Dương và Đông Nam Á, xu hướng này tiếp tục rõ rệt: metronidazole duy trì mức kháng cao, clarithromycin và levofloxacin gia tăng, trong khi tetracycline và amoxicillin vẫn tương đối ổn định. Tuy nhiên, một số dữ liệu gần đây cho thấy tỷ lệ kháng amoxicillin tại Việt Nam có xu hướng tăng, cần được lưu ý trong lựa chọn điều trị.
Đáng chú ý, tình trạng đa kháng đã xuất hiện ở một số khu vực, làm phức tạp việc lựa chọn phác đồ. Trong bối cảnh đó, điều trị theo kinh nghiệm ngày càng kém hiệu quả khi tỷ lệ tiệt trừ giảm qua các lần điều trị. Ngược lại, điều trị dựa trên kháng sinh đồ giúp cải thiện rõ hiệu quả và chi phí nếu được áp dụng sớm.
Theo PGS.TS.BS Quách Trọng Đức, xu hướng hiện nay là chuyển từ “một phác đồ cho tất cả” sang cá thể hóa điều trị dựa trên mô hình đề kháng. Phác đồ có bismuth, đặc biệt khi sử dụng đủ 14 ngày, cho hiệu quả ổn định hơn trong bối cảnh đề kháng tăng. Bên cạnh đó, các thuốc ức chế acid thế hệ mới như PCAB có thể cải thiện tỷ lệ tiệt trừ nhờ kiểm soát pH tốt hơn.


Theo PGS.TS.BS Quách Trọng Đức, Đồng thuận Bangkok II (2025) đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quản lý H. pylori tại Đông Nam Á. Khác với các khuyến cáo trước đây chủ yếu tập trung vào phác đồ, đồng thuận mới xem H. pylori là yếu tố bệnh sinh lâu dài, đặc biệt liên quan đến ung thư dạ dày. Do đó, tiệt trừ vi khuẩn không chỉ để giảm triệu chứng mà còn nhằm giảm nguy cơ ung thư và biến chứng tiêu hóa.
Một điểm đáng chú ý là tỷ lệ tái nhiễm tại khu vực ở mức thấp, củng cố quan điểm điều trị triệt để ngay từ đầu.
Về tầm soát, đồng thuận không khuyến cáo triển khai đại trà mà ưu tiên tầm soát có chọn lọc ở nhóm nguy cơ cao, đặc biệt bệnh nhân có tổn thương tiền ung thư dạ dày. Với bệnh nhân khó tiêu chưa nội soi, dưới ngưỡng tuổi nguy cơ và không có dấu hiệu cảnh báo, chiến lược “test-and-treat” được xem là phù hợp, dễ triển khai và có thể mở rộng tại tuyến cơ sở. Đồng thuận cũng khuyến cáo nên có chính sách bảo hiểm chi trả để tăng khả năng tiếp cận.
Trong chẩn đoán, nguyên tắc “cửa sổ sạch” được nhấn mạnh nhằm tránh âm tính giả: ngưng kháng sinh và bismuth ít nhất 4 tuần, ngưng PPI hoặc PCAB ít nhất 2 tuần trước khi xét nghiệm. Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán cần linh hoạt theo điều kiện thực tế; huyết thanh học chỉ phù hợp cho tầm soát và không thay thế các xét nghiệm xác định nhiễm đang hoạt động.


Về điều trị, điểm thay đổi quan trọng là không còn một phác đồ chung. Lựa chọn phác đồ cần dựa trên tình hình đề kháng tại địa phương. Trong bối cảnh kháng clarithromycin và levofloxacin gia tăng, phác đồ 4 thuốc có bismuth trong 14 ngày được xem là lựa chọn đầu tay ưu tiên, kể cả ở bệnh nhân dị ứng penicillin. Các phác đồ dựa trên PCAB có thể được cân nhắc khi có điều kiện.
Khi điều trị thất bại, nguyên tắc gần như “bất di bất dịch” là không lặp lại kháng sinh đã sử dụng. Đồng thuận khuyến cáo thực hiện kháng sinh đồ, đặc biệt sau ít nhất hai lần thất bại, để định hướng điều trị chính xác. Đồng thời, việc xác nhận tiệt trừ sau điều trị là bắt buộc, với test hơi thở ure là tiêu chuẩn vàng.
Theo PGS.TS.BS Quách Trọng Đức, trong bối cảnh kháng kháng sinh gia tăng, điều trị H. pylori đang chuyển từ tiếp cận kinh nghiệm sang cá thể hóa và quản lý toàn diện. Mục tiêu không chỉ nâng cao tỷ lệ tiệt trừ mà còn giảm gánh nặng ung thư dạ dày và biến chứng tiêu hóa tại cộng đồng.

| Chương trình đào tạo y khoa liên tục “Cập nhật điều trị bệnh lý đường tiêu hóa trên” do Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM tổ chức ngày 28/3/2026 tại TP Đà Nẵng, với sự tham dự của khoảng 100 bác sĩ trên cả nước.
Nội dung tập trung vào các cập nhật mới trong điều trị Helicobacter pylori, trào ngược dạ dày – thực quản, Barrett thực quản và phát hiện sớm ung thư thực quản, hướng đến thống nhất thực hành lâm sàng, nâng cao hiệu quả điều trị và góp phần giảm gánh nặng bệnh lý tiêu hóa, đặc biệt là ung thư dạ dày tại Việt Nam. |
by admin
Ngày 28/3/2026, Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM tổ chức chương trình đào tạo y khoa liên tục “Cập nhật điều trị bệnh lý đường tiêu hóa trên” tại TP Đà Nẵng, thu hút khoảng 100 y bác sĩ trong lĩnh vực tiêu hóa đến từ 3 miền tham dự.

Chương trình đào tạo y khoa liên tục “Cập nhật điều trị bệnh lý đường tiêu hóa trên” tại TP Đà Nẵng do Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM tổ chức tại TP Đà Nẵng, thu hút khoảng 100 đại biểu tham dự
Chương trình nhằm cập nhật các tiến bộ mới trong chẩn đoán, điều trị bệnh lý tiêu hóa trên, đồng thời tạo diễn đàn để các chuyên gia và bác sĩ trao đổi kinh nghiệm lâm sàng, hướng đến thống nhất thực hành trong điều trị.
BS.CK2 Trần Kiều Miên – Phó Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM cho biết, trong những năm gần đây, bệnh lý đường tiêu hóa trên vẫn tiếp tục là một trong những vấn đề y học quan trọng, có tần suất ngày càng gia tăng và ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc cập nhật kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm lâm sàng và thống nhất các quan điểm thực hành là điều hết sức cần thiết đối với các bác sĩ trong lĩnh vực này.

BS.CK2 Trần Kiều Miên – Phó Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam, Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cập nhật khuyến cáo mới, đặc biệt trong điều trị Helicobacter pylori và dự phòng ung thư dạ dày


BS.CK2 Trần Kiều Miên tặng hoa cho các chủ tọa, báo cáo viên và nhà tài trợ
Nội dung chương trình đào tạo y khoa liên tục có nhiều chủ đề quan trọng và mang tính thời sự sẽ được thảo luận, bao gồm: các điểm mới trong đồng thuận diệt trừ Helicobacter pylori năm 2025; những cập nhật trong tiếp cận và điều trị bệnh lý trào ngược dạ dày – thực quản và Barrett thực quản; và các vấn đề cần quan tâm trong phát hiện sớm và quản lý ung thư thực quản.
BS.CK2 Trần Kiều Miên nhấn mạnh, nội dung đặc biệt quan trọng của hội nghị lần này là việc nhìn nhận lại mối liên hệ giữa nhiễm Helicobacter pylori và ung thư dạ dày – một trong những bệnh lý ác tính phổ biến tại khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Việc hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh, chiến lược tầm soát và điều trị diệt trừ vi khuẩn H. pylori sẽ góp phần quan trọng trong công tác dự phòng và giảm gánh nặng ung thư dạ dày trong tương lai.

Bà Nguyễn Việt Hà – Quản lý sản phẩm ngành hàng tiêu hóa, Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Hoàng Đức chia sẻ định hướng đồng hành cùng các hoạt động khoa học nhằm hỗ trợ cập nhật kiến thức và kết nối chuyên môn trong lĩnh vực tiêu hóa
Là đơn vị đồng hành tổ chức, Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị Y tế Hoàng Đức tham gia với định hướng hỗ trợ cộng đồng y khoa cập nhật kiến thức và kết nối chuyên môn. Bà Nguyễn Việt Hà – Quản lý sản phẩm ngành hàng tiêu hóa chia sẻ, doanh nghiệp kỳ vọng thông qua các chương trình khoa học có thể góp phần tạo cầu nối giữa các chuyên gia trên cả nước, thúc đẩy trao đổi kinh nghiệm lâm sàng và nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh.
Chương trình đào tạo y khoa liên tục “Cập nhật điều trị bệnh lý đường tiêu hóa trên” được các đại biểu đánh giá cao tính cập nhật và thực tiễn của nội dung, đồng thời kỳ vọng những kiến thức được chia sẻ sẽ sớm được triển khai tại các cơ sở y tế, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân tiêu hóa tại Việt Nam.
Một số hình ảnh tại Chương trình đào tạo y khoa liên tục “Cập nhật điều trị bệnh lý đường tiêu hóa trên”:

by admin
Barrett thực quản được xem là tổn thương tiền ung thư, nhưng không phải mọi trường hợp đều tiến triển ác tính. Tại chương trình đào tạo y khoa liên tục ngày 28/3/2026 ở Đà Nẵng, TS.BS Vũ Trường Khanh đã phân tích rõ nguy cơ thực sự của bệnh, đồng thời đặt ra nhiều vấn đề đáng suy nghĩ trong cách tiếp cận chẩn đoán và theo dõi tại Việt Nam.

TS.BS Vũ Trường Khanh – Khoa Tiêu hóa, Bệnh viện Tâm Anh Hà Nội chia sẻ, Barrett thực quản là tổn thương tiền ung thư nhưng nguy cơ tiến triển không đồng đều, cần đánh giá và theo dõi theo từng nhóm bệnh nhân.
TS.BS Vũ Trường Khanh – Khoa Tiêu hóa, Bệnh viện Tâm Anh Hà Nội cho biết, Barrett thực quản là tình trạng biến đổi niêm mạc do trào ngược dạ dày kéo dài, trong đó biểu mô vảy được thay thế bằng biểu mô trụ, có thể tiến triển thành loạn sản và ung thư biểu mô tuyến. Tuy nhiên, vấn đề quan trọng không phải là Barrett thực quản có nguy hiểm hay không, mà là đánh giá đúng mức độ nguy cơ ở từng bệnh nhân.
Dữ liệu cho thấy Barrett thực quản không phổ biến trong cộng đồng nhưng có sự khác biệt giữa các khu vực và phụ thuộc nhiều vào tiêu chuẩn chẩn đoán. Tỷ lệ này tăng rõ rệt ở nhóm bệnh nhân trào ngược dạ dày – thực quản (GERD). Đáng chú ý, tại châu Á, số liệu dao động lớn giữa các nghiên cứu, đặc biệt khi chỉ dựa vào nội soi, cho thấy vai trò quan trọng của sinh thiết trong chẩn đoán chính xác.
Tại Việt Nam, Barrett thực quản không hiếm, với tỷ lệ khoảng 2,4% trong một nghiên cứu trên gần 2.000 bệnh nhân và liên quan chủ yếu đến triệu chứng trào ngược, đặc biệt là thoát vị hoành. Về cơ chế bệnh sinh, ngoài acid, dịch mật cũng góp phần gây tổn thương niêm mạc; mức độ tiếp xúc acid càng cao thì đoạn Barrett càng dài, cho thấy quá trình hình thành bệnh không chỉ đơn thuần do trào ngược acid.

Theo TS.BS Vũ Trường Khanh, không phải mọi trường hợp Barrett thực quản đều có nguy cơ ung thư cao, đặc biệt Barrett đoạn ngắn và siêu ngắn cần được nhìn nhận thận trọng trong thực hành.
Một trong những điểm được chú ý là việc phân tầng nguy cơ và cách tiếp cận theo dõi Barrett thực quản.
TS.BS Vũ Trường Khanh cho biết, nguy cơ tiến triển ung thư không giống nhau giữa các nhóm. Barrett đoạn dài có nguy cơ cao hơn rõ rệt so với Barrett đoạn ngắn, trong khi Barrett siêu ngắn dưới 1 cm gần như không có ý nghĩa về mặt ung thư. Do đó, không nên đánh đồng tất cả các trường hợp Barrett thực quản.
Chẩn đoán Barrett thực quản cần kết hợp giữa nhận diện trên nội soi và xác nhận bằng mô bệnh học. Việc mô tả tổn thương thường dựa trên tiêu chuẩn Prague, tuy nhiên việc xác định ranh giới thực quản – dạ dày không phải lúc nào cũng dễ, đòi hỏi kinh nghiệm và phối hợp các mốc giải phẫu như tĩnh mạch hàng rào và nếp niêm mạc dạ dày.
Đáng chú ý, giữa các khu vực cũng có sự khác biệt trong cách tiếp cận. Trong khi các khuyến cáo phương Tây đề nghị sinh thiết theo quy trình chuẩn nhiều vị trí, thì tại Nhật Bản, các bác sĩ ưu tiên sinh thiết trúng đích dựa trên nội soi nâng cao, giúp hạn chế can thiệp không cần thiết trong thực hành thường quy.
Bên cạnh đó, một số mô hình phân tầng nguy cơ cũng được đề xuất, dựa trên các yếu tố như giới tính, hút thuốc, chiều dài đoạn Barrett và mức độ loạn sản, nhằm xác định nhóm bệnh nhân cần theo dõi sát hơn.
Quan trọng hơn, cách tiếp cận Barrett thực quản cần đặt trong bối cảnh dịch tễ từng khu vực. Tại châu Á và Việt Nam, ung thư thực quản chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy, chiếm khoảng 90% trường hợp và ít liên quan đến Barrett thực quản. Trong khi đó, Barrett lại liên quan đến ung thư biểu mô tuyến – loại ung thư phổ biến hơn ở phương Tây.
Sự khác biệt này đặt ra câu hỏi về vai trò thực sự của Barrett thực quản trong gánh nặng ung thư tại Việt Nam, và cho thấy không nên áp dụng máy móc các khuyến cáo từ phương Tây.

TS.BS Vũ Trường Khanh nhấn mạnh việc chẩn đoán và theo dõi Barrett thực quản cần cá thể hóa, tránh can thiệp quá mức khi nguy cơ thực sự không cao.
Theo các khuyến cáo hiện nay, Barrett đoạn dài nên được nội soi theo dõi định kỳ khoảng 3 năm/lần, trong khi Barrett đoạn ngắn khoảng 5 năm/lần. Tuy nhiên, việc theo dõi cần được cá thể hóa theo nguy cơ, thay vì áp dụng đồng loạt.
TS.BS Vũ Trường Khanh lưu ý, không nên quá lo lắng với mọi trường hợp Barrett thực quản, mà cần tiếp cận hợp lý, tránh can thiệp quá mức khi nguy cơ thực sự không cao.

| Chương trình đào tạo y khoa liên tục “Cập nhật điều trị bệnh lý đường tiêu hóa trên” do Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM tổ chức ngày 28/3/2026 tại TP Đà Nẵng, với sự tham dự của khoảng 100 bác sĩ trên cả nước.
Nội dung tập trung vào các cập nhật mới trong điều trị Helicobacter pylori, trào ngược dạ dày – thực quản, Barrett thực quản và phát hiện sớm ung thư thực quản, hướng đến thống nhất thực hành lâm sàng, nâng cao hiệu quả điều trị và góp phần giảm gánh nặng bệnh lý tiêu hóa, đặc biệt là ung thư dạ dày tại Việt Nam. |
by admin
Helicobacter pylori không chỉ gây viêm loét dạ dày mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến ung thư dạ dày; tiệt trừ sớm và tầm soát đúng nhóm nguy cơ là chìa khóa giảm gánh nặng bệnh, đó là chia sẻ của TS.BS Vũ Thị Hạnh Như tại chương trình đào tạo y khoa liên tục “Cập nhật điều trị bệnh lý đường tiêu hóa trên” do Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM tổ chức ngày 28/3/2026 tại Đà Nẵng.

TS.BS Vũ Thị Hạnh Như – Giảng viên Bộ môn Nội Tổng Quát Trường Y – Đại học Y Dược TPHCM trình bày mối liên quan giữa Helicobacter pylori và ung thư dạ dày, nhấn mạnh vai trò tiệt trừ sớm trong dự phòng bệnh.
TS.BS Vũ Thị Hạnh Như – Giảng viên Bộ môn Nội Tổng Quát Trường Y – Đại học Y Dược TPHCM cho biết, ung thư dạ dày vẫn là gánh nặng lớn toàn cầu, đứng thứ 5 về tử vong với hơn 968.000 ca mắc mới. Tại Việt Nam, mỗi năm ghi nhận khoảng 16.000 ca mắc và 13.000 ca tử vong, lần lượt xếp thứ 5 về mắc và thứ 3 về tử vong trong các bệnh ung thư.
Helicobacter pylori đã được xác định là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư biểu mô tuyến dạ dày, liên quan đến phần lớn trường hợp tại Việt Nam. Theo TS.BS Vũ Thị Hạnh Như, cơ chế sinh ung thư của vi khuẩn này là sự phối hợp giữa độc lực của H. pylori, yếu tố di truyền của vật chủ và môi trường. H. pylori được xếp vào nhóm tác nhân gây ung thư nhóm 1.
Các yếu tố như urease, lông roi, protein màng ngoài cùng hai độc tố chính CagA và VacA giúp vi khuẩn tồn tại trong môi trường acid, gây viêm mạn tính và tổn thương tế bào. Trong đó, VacA gây tổn thương tế bào và chết theo chương trình, còn CagA làm rối loạn cấu trúc, thúc đẩy quá trình sinh ung và xâm lấn.
Đáng chú ý, độc lực của H. pylori khác nhau giữa các khu vực. Ở Đông Á, trong đó có Việt Nam, chủng CagA típ Đông Á và VacA s1/m1 có độc lực cao hơn, góp phần lý giải tỷ lệ ung thư dạ dày cao hơn dù mức độ nhiễm tương đương. Bên cạnh vi khuẩn, các yếu tố như di truyền, hút thuốc, chế độ ăn nhiều muối hay thiếu sắt cũng tham gia thúc đẩy tiến trình từ viêm dạ dày mạn đến ung thư.

Theo TS.BS Vũ Thị Hạnh Như, Helicobacter pylori là tác nhân gây viêm mạn và đóng vai trò quan trọng trong tiến trình hình thành ung thư dạ dày.
TS.BS Vũ Thị Hạnh Như cho rằng, tiệt trừ H. pylori là bước then chốt để phòng ngừa ung thư dạ dày. Một phân tích gộp cho thấy ở người trưởng thành nhiễm H. pylori, điều trị tiệt trừ giúp giảm rõ nguy cơ ung thư dạ dày, không chỉ ở người khỏe mạnh mà cả ở nhóm đã có tổn thương tiền ung thư hoặc từng can thiệp nội soi cắt niêm mạc. Việc điều trị cũng giúp giảm nguy cơ tử vong do ung thư dạ dày.
Điểm quan trọng là lợi ích này không chỉ giới hạn ở người trẻ. Dữ liệu dân số lớn tại Hàn Quốc và Hồng Kông cho thấy tiệt trừ H. pylori vẫn giúp giảm nguy cơ mắc và tử vong do ung thư dạ dày ở cả người lớn tuổi, kể cả nhóm từ 70 tuổi trở lên. Theo TS.BS Vũ Thị Hạnh Như, tuổi cao không nên được xem là rào cản để trì hoãn điều trị. Đồng thuận Taipei 2025 khẳng định tiệt trừ H. pylori giúp giảm nguy cơ ung thư dạ dày ở mọi lứa tuổi, đặc biệt hiệu quả khi can thiệp sớm trước giai đoạn tiền ung thư.
Về tầm soát, bác sĩ cho biết chiến lược hiện nay phụ thuộc vào mức độ nguy cơ của từng quốc gia. Nhật Bản và Hàn Quốc đã có chương trình tầm soát ung thư dạ dày quốc gia bằng nội soi. Việt Nam hiện thuộc nhóm nguy cơ trung bình, nhưng cần đặc biệt lưu ý các nhóm nguy cơ cao, nhất là người đã có tổn thương tiền ung thư dạ dày và người có thân nhân thế hệ thứ nhất mắc ung thư dạ dày. Đây là nhóm cần được xét nghiệm và điều trị tiệt trừ H. pylori sớm.
Với người có tiền sử gia đình ung thư dạ dày, nguy cơ tăng rõ khi đồng thời nhiễm H. pylori. Đáng chú ý, điều trị theo hướng cả gia đình thay vì chỉ điều trị cá thể có thể nâng cao tỷ lệ tiệt trừ và giảm tái nhiễm đáng kể.

TS.BS Vũ Thị Hạnh Như chia sẻ chiến lược tầm soát và theo dõi tổn thương tiền ung thư dạ dày trong bối cảnh Việt Nam.
Báo cáo cũng dành trọng tâm cho vấn đề tổn thương tiền ung thư dạ dày, vốn được xem là “điểm chặn” quan trọng nếu muốn giảm gánh nặng ung thư. Tại Việt Nam, tỷ lệ viêm teo niêm mạc dạ dày và chuyển sản ruột ở mức cao, cho thấy số người mang tổn thương nguy cơ không hề nhỏ.
Theo TS.BS Vũ Thị Hạnh Như, để chẩn đoán chính xác cần nội soi chất lượng cao, mô bệnh học và trong một số trường hợp có thể hỗ trợ bằng xét nghiệm pepsinogen. Tuy nhiên, ở điều kiện nguồn lực hạn chế như Việt Nam, không phải lúc nào cũng có thể sinh thiết hệ thống cho mọi bệnh nhân. Vì vậy, các phân loại nội soi như Kimura-Takimoto, Kyoto và đặc biệt là EGGIM có giá trị rất lớn trong phân tầng nguy cơ.
Bác sĩ nhấn mạnh, nội soi chất lượng cao là yếu tố tiên quyết. Thời gian quan sát tối thiểu nên đạt 7 phút, niêm mạc phải được làm sạch kỹ, chụp đầy đủ hình ảnh và nếu có điều kiện nên kết hợp các công nghệ tăng cường hình ảnh như NBI hoặc FICE để tránh bỏ sót tổn thương.
Về theo dõi, khoảng cách nội soi phụ thuộc vào mức độ tổn thương. Với tổn thương tiến triển, các khuyến cáo hiện hành thường đề nghị theo dõi mỗi 2-3 năm; nếu có thêm yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình ung thư dạ dày, thời gian có thể rút ngắn còn 1-2 năm. Ngược lại, các tổn thương nhẹ không phải lúc nào cũng cần theo dõi thường quy, mà nên cá thể hóa theo nguy cơ thực tế.
TS.BS Vũ Thị Hạnh Như nhấn mạnh, dự phòng ung thư dạ dày không thể chỉ dừng ở điều trị triệu chứng. Muốn giảm gánh nặng bệnh, cần phát hiện và tiệt trừ H. pylori sớm, nhận diện đúng nhóm nguy cơ cao, phân tầng tổn thương tiền ung thư và theo dõi bằng nội soi chất lượng cao theo đúng khuyến cáo. Đây là hướng tiếp cận thực tế, có thể áp dụng ngay trong lâm sàng để giảm nguy cơ ung thư dạ dày tại Việt Nam.

| Chương trình đào tạo y khoa liên tục “Cập nhật điều trị bệnh lý đường tiêu hóa trên” do Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM tổ chức ngày 28/3/2026 tại TP Đà Nẵng, với sự tham dự của khoảng 100 bác sĩ trên cả nước.
Nội dung tập trung vào các cập nhật mới trong điều trị Helicobacter pylori, trào ngược dạ dày – thực quản, Barrett thực quản và phát hiện sớm ung thư thực quản, hướng đến thống nhất thực hành lâm sàng, nâng cao hiệu quả điều trị và góp phần giảm gánh nặng bệnh lý tiêu hóa, đặc biệt là ung thư dạ dày tại Việt Nam. |
by admin
Cảm động trước những vần thơ tự sự của đồng nghiệp, Bác sĩ Trần Quốc Vĩnh (Hội KHTH TP.HCM) đã viết nên bài thơ đáp lễ đầy chân tình nhân dịp kỷ niệm ngày Thầy thuốc Việt Nam 27/2/2026. Với triết lý nhân văn “Tôi phục vụ, như tôi muốn được phục vụ”, bài thơ không chỉ là lời sẻ chia với những nhọc nhằn của BS. Duy Thắng, mà còn là bản hòa ca về lòng nhân ái, về sự kiên định của những người đưa đò trên “thuyền nhân sinh” đầy sóng gió.
CÓ MỘT NGHỀ
Đọc bài thơ mà muốn rơi nước mắt
“Có một nghề “ tuyệt lắm bác sĩ ơi
Có một nghề xuyên suốt mấy phương trời
Tâm phải vững “ Lương Y như Từ Mẫu “
Có một nghề ta phải nhìn xuyên thấu
Sức khỏe người với tất cả lòng nhân
Có một nghề cần lắm chữ ân cần
Tôi phục vụ, như tôi muốn được phục vụ
Có một nghề dường như không ngủ
Thức năm canh trăn trở với bệnh nhân
Có những lúc sinh – tử thật là gần
Tâm bình tĩnh đưa người về khát sống
Có một nghề đèn không hắt bóng
Áo trắng buồn áo trắng nuốt đau thương
Ngày hôm qua cái chết như hạt sương
Đau đớn quá thấy rằng mình bất lực
Có một nghề không chỉ là hết sức
Mà trong tim đạo đức phải thật cao
Trong âu lo cũng phải thật ngọt ngào
Đem kiến thức cho một đời mạnh khỏe
Ơi Blu trắng hãy nói dùm tôi nhé
Rất tự hào tôi đứng vào ngành Y
Rất tự hào chia sẻ mọi hiểm nguy
Màu áo trắng thành yêu thương tin tưởng
Là ngành Y nghĩa là nhìn một hướng
Đau đớn kia nghĩa cũng của chính mình
Đem hạnh phúc gieo khắp cõi nhân sinh
Khi trị bệnh cũng như khi phòng bệnh
Là ngành Y nghĩa là đưa người đến bến
Thuyền nhân sinh vững chống tay chèo
Có yêu thương – tôi vĩnh viễn không nghèo
Giàu có lắm trong tim nhân loại.
25-2-2026
Bs Trần Quốc Vĩnh – TP HCM
Phòng khám Đa khoa Quốc Tế Yersin

by admin
Giữa những vất vả, hiểm nguy và cả những giọt nước mắt nơi ranh giới sinh tử, người bác sĩ vẫn lặng thầm cống hiến bằng tất cả sự tử tế. Bài thơ “Có một nghề” của Bác sĩ Nguyễn Duy Thắng (tháng 2/2026) là những thước phim đầy xúc động về màu áo blouse trắng tinh khôi – nơi y đức được nâng niu và niềm hạnh phúc được thắp lên từ chính những nỗi đau quặn thắt. Hãy cùng lắng nghe lời khẳng định đầy tự hào: “Chọn lại nghề – tôi vẫn chọn nghề Y!.”
Có một nghề
Tháng 2.2026
Bs. Nguyễn Duy Thắng – Hà Nội
Có một nghề được gọi là nghề y
Nơi vất vả, niềm vui và nước mắt
Nơi chia sẻ những nỗi đau quặn thắt
Nơi tột cùng của sinh tử, chia ly.
Có một nghề được gọi là nghề y
Biết bao người vẫn đang luôn mơ ước
Dù vất vả nhưng cùng nhau tiến bước
Cho cuộc đời bớt bệnh tật âu lo.
Có một nghề không được phép đắn đo
Bệnh nhân đớn đau như mình đau đớn
Cứu một sinh linh, khóc niềm vui lớn
Mong cuộc đời bớt đi những chia ly.
Có một nghề được gọi là nghề y
Nơi y đức được nâng niu trân trọng
Chia sẻ nỗi đau, thắp lên hy vọng
Đem lại niềm vui cuộc sống thần kỳ .
Có một nghề được gọi là nghề y
Bờ lu trắng ngày lại ngày tinh khiết
Quên bản thân, hy sinh vì công việc
Thương bao người có số phận không may .
Có một nghề luôn chia sẻ đắng cay
Và thương lắm bao bệnh nhân đau khổ
Có những lúc trái tim như tan vỡ
Bất lực nhìn người bệnh mãi ra đi .
Có một nghề được gọi là nghề y
Dù khó khăn luôn sống trong thầm lặng
Bên giường bệnh dù ngày mưa hay nắng
Cho cuộc đời luôn nở nụ cười tươi.
Có một nghề gắn bó cuộc đời tôi
Vất vả, hiểm nguy, tình người sâu nặng
Nếu cuộc đời còn cho tôi may mắn
Chọn lại nghề – tôi vẫn chọn nghề Y!.
by admin
Ngày 25/1/2026, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng tiếp nhận hệ thống nội soi tiêu hóa do gia đình GS.TS Đào Văn Long trao tặng, kèm chuyển giao kỹ thuật và đào tạo nhân lực với sự đồng hành của Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM và các đơn vị đào tạo tại Hà Nội, hướng đến nâng cao chất lượng tầm soát và chẩn đoán sớm bệnh lý tiêu hóa cho người dân địa phương.

Toàn cảnh chương trình trao tặng hệ thống nội soi tiêu hóa tại Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng, với sự tham dự của lãnh đạo tỉnh, ngành y tế và đông đảo cán bộ y tế địa phương.
Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng hiện giữ vai trò bệnh viện tuyến tỉnh của địa bàn mới sau sáp nhập, với quy mô phục vụ khoảng 3,8 triệu dân, bao gồm người dân tỉnh Lâm Đồng cũ và một phần của hai tỉnh Đắk Nông và Bình Thuận. Bệnh viện đã phát triển chuyên ngành nội – ngoại tiêu hóa, thực hiện thường quy nội soi dạ dày, đại tràng và nhiều kỹ thuật can thiệp, phẫu thuật nội soi. Tuy nhiên, trong bối cảnh bệnh lý tiêu hóa gia tăng, nhất là ung thư đường tiêu hóa, nhu cầu tầm soát và phát hiện sớm ngày càng lớn, trong khi người dân vùng xa vẫn gặp không ít rào cản về điều kiện đi lại, thời gian và chi phí nếu phải chuyển tuyến.

GS.TS Đào Văn Long – Phó Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam chia sẻ trực tiếp với cán bộ y tế Lâm Đồng về định hướng hỗ trợ tuyến tỉnh, tuyến cơ sở trong tầm soát sớm bệnh lý tiêu hóa.
GS.TS Đào Văn Long – Phó Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam cho biết, ung thư đường tiêu hóa là nhóm bệnh thường gặp, nhưng nếu phát hiện ở giai đoạn sớm, nhiều trường hợp có thể xử trí qua nội soi, người bệnh hồi phục nhanh và giảm gánh nặng điều trị. Với ông, ý nghĩa lớn nhất của việc trao tặng là giúp người dân “được phát hiện sớm hơn ngay tại địa phương”, hạn chế tình trạng phát hiện muộn mới nhập viện, khi cơ hội điều trị đã hẹp lại.

GS.TS Đào Văn Long nhấn mạnh ý nghĩa của việc “trao thiết bị đi kèm chuyển giao”, hướng đến hiệu quả sử dụng lâu dài cho người bệnh địa phương.

Nghi thức trao bảng tượng trưng chương trình trao tặng thiết bị, đánh dấu sự đồng hành lâu dài giữa gia đình GS.TS Đào Văn Long và y tế địa phương.

Điểm đáng chú ý của chương trình là phần đào tạo nhân lực được chuẩn bị trước. GS.TS Đào Văn Long cho biết, các đơn vị tiếp nhận đều được yêu cầu cử ê-kíp đi đào tạo tập trung tối thiểu 3 tháng, gồm bác sĩ nội soi, điều dưỡng, nhân sự liên quan gây mê và quy trình khử khuẩn. Theo ông, thiết bị chỉ phát huy giá trị khi đội ngũ đủ năng lực đọc tổn thương, thao tác đúng và vận hành theo quy trình chuẩn. Với Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng, bệnh viện đã cử nhân lực tham gia đào tạo và được đánh giá là nhóm học tập nghiêm túc, sẵn sàng triển khai tại chỗ.

BS.CK2 Trần Kiều Miên – Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM chia sẻ vai trò của nội soi trong phát hiện sớm ung thư đường tiêu hóa và bảo tồn điều trị cho người bệnh.
BS.CK2 Trần Kiều Miên – Phó Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hoá Việt Nam, Chủ tịch Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM nhấn mạnh, nội soi là “bằng chứng” quan trọng để đi đến chẩn đoán chính xác trong bệnh lý tiêu hóa. Theo bà, y học hiện đại không thể chỉ dựa vào hỏi bệnh và khám lâm sàng, mà cần phương tiện chẩn đoán tin cậy để nhận diện bệnh sớm, từ đó lựa chọn điều trị bảo tồn, tránh can thiệp nặng nề khi bệnh đã muộn.
Bà cũng bày tỏ xúc động khi chứng kiến những địa phương được tăng cường phương tiện chẩn đoán, vì điều này mở ra cơ hội phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn rất sớm – giai đoạn mà người bệnh có thể được can thiệp tối ưu và giữ được chất lượng sống. Đại diện Hội Khoa học Tiêu hóa TPHCM cam kết sẵn sàng hỗ trợ về chuyên môn và phối hợp đào tạo, chuyển giao khi bệnh viện địa phương có nhu cầu.

Ông Đinh Văn Tuấn – Phó Chủ tịch UBND tỉnh Lâm Đồng phát biểu tại chương trình trao tặng hệ thống nội soi tiêu hóa cho Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng.
Ông Đinh Văn Tuấn – Phó Chủ tịch UBND tỉnh Lâm Đồng cho biết, tỉnh có địa bàn rộng, nhiều xã vùng sâu, vùng xa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số, trong khi nguồn lực y tế còn hạn chế. Việc Bệnh viện Đa khoa tỉnh tiếp nhận hệ thống nội soi tiêu hóa có ý nghĩa quan trọng trong nâng cao năng lực chăm sóc sức khỏe cho người dân. Lãnh đạo tỉnh đề nghị bệnh viện sử dụng hiệu quả thiết bị, tiếp tục kết nối tuyến trên và hỗ trợ đào tạo, chuyển giao kỹ thuật cho các cơ sở y tế tuyến dưới.


Ê-kíp nội soi của Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng thực hiện nội soi tiêu hóa cho bệnh nhân bằng hệ thống nội soi vừa được trao tặng.

GS.TS Đào Văn Long chia sẻ, đây là hệ thống nội soi với nhiều chế độ ánh sáng hỗ trợ làm rõ tổn thương niêm mạc, giúp bác sĩ nhận diện sớm vùng nghi ngờ và thao tác thuận lợi hơn trong các ca nội soi khó.
BS.CK2 Trịnh Văn Quyết – Phó Giám đốc Sở Y tế Lâm Đồng cho rằng, việc tiếp nhận hệ thống nội soi có ý nghĩa thiết thực trong mục tiêu phát triển kỹ thuật tại tuyến tỉnh, góp phần nâng năng lực chẩn đoán, điều trị bệnh lý tiêu hóa và giúp người dân tiếp cận dịch vụ kỹ thuật ngay tại địa phương, giảm chuyển tuyến.
BS.CK2 Trịnh Văn Quyết, Phó Giám đốc Sở Y tế Lâm Đồng, đánh giá cao ý nghĩa của chương trình trao tặng gắn với chuyển giao kỹ thuật, góp phần nâng năng lực chuyên môn cho y tế tuyến tỉnh.

BS.CK2 Nguyễn Xuân Tạo – Giám đốc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lâm Đồng, khẳng định bệnh viện sẽ sử dụng hiệu quả hệ thống nội soi, gắn đào tạo nhân lực với nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh lý tiêu hóa cho người dân địa phương.
BS.CK2 Nguyễn Xuân Tạo – Giám đốc Bệnh viện đa khoa lâm Đồng cam kết quản lý, khai thác thiết bị đúng quy định, an toàn và hiệu quả; đồng thời tiếp tục đào tạo để vận hành đồng bộ, khai thác tối đa giá trị chuyên môn. Bệnh viện cũng đặt mục tiêu tăng cường chỉ đạo tuyến, hỗ trợ các cơ sở y tế xa trung tâm từng bước nâng năng lực chẩn đoán ban đầu, giúp người bệnh được tiếp cận tầm soát sớm hơn.
Chương trình trao tặng được triển khai theo hướng gắn thiết bị với đào tạo và hỗ trợ chuyên môn, nhằm giúp bệnh viện tuyến tỉnh từng bước nâng cao năng lực tầm soát, chẩn đoán sớm các bệnh lý đường tiêu hóa. Khi kỹ thuật được triển khai ngay tại địa phương, người dân, đặc biệt ở các khu vực xa trung tâm, sẽ có thêm cơ hội tiếp cận dịch vụ y tế kịp thời, giảm áp lực chuyển tuyến và hạn chế những gánh nặng không cần thiết trong quá trình điều trị.